Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thương lượng" (1)
thương lượng
Tiếng Anh
Động từto negotiate
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
Diplomats negotiated all night to find a solution.
Từ liên quan "thương lượng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thương lượng" (1)
Các nhà ngoại giao đã thương lượng suốt đêm để tìm kiếm giải pháp.
Diplomats negotiated all night to find a solution.
